Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phụng chỉ
  2. phụng dưỡng
  3. phụng hoàng
  4. phụng mệnh
  5. phụng phịu
  6. phụng sự
  7. phụng thờ
  8. phụt
  9. phủ
  10. phủ đầu
  11. phủ đệ
  12. phủ định
  13. phủ đường
  14. phủ chính
  15. phủ dụ
  16. phủ doãn
  17. phủ nhận
  18. phủ phục
  19. phủ quyết
  20. phủ tạng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phủ đầu

adj

  • preventive, premonitory