Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phụng thờ
  2. phụt
  3. phủ
  4. phủ đầu
  5. phủ đệ
  6. phủ định
  7. phủ đường
  8. phủ chính
  9. phủ dụ
  10. phủ doãn
  11. phủ nhận
  12. phủ phục
  13. phủ quyết
  14. phủ tạng
  15. phủ thừa
  16. phủ việt
  17. phủi
  18. phủi ơn
  19. phứa
  20. phứa phựa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phủ doãn

  • (từ cũ) Governer of the province where the capital was located