Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phăn phắt
  2. phăng
  3. phăng phắc
  4. phăng teo
  5. phe
  6. phe đảng
  7. phe cánh
  8. phe giáp
  9. phe phái
  10. phe phẩy
  11. phen
  12. phi
  13. phi đao
  14. phi đạo đức
  15. phi đội
  16. phi điểu
  17. phi báo
  18. phi công
  19. phi công vũ trụ
  20. phi cảng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phe phẩy

  • Flap gently
    • Phe phẩy cái quạt: To flap gently one's fan
  • (khẩu ngữ) như phe