Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phăng
  2. phăng phắc
  3. phăng teo
  4. phe
  5. phe đảng
  6. phe cánh
  7. phe giáp
  8. phe phái
  9. phe phẩy
  10. phen
  11. phi
  12. phi đao
  13. phi đạo đức
  14. phi đội
  15. phi điểu
  16. phi báo
  17. phi công
  18. phi công vũ trụ
  19. phi cảng
  20. phi chính nghĩa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phen

noun

  • time, turn
    • đôi phen: sometimes, now and then