Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. quây tụ
  2. quãng
  3. què
  4. què quặt
  5. quèn
  6. quèn quèn
  7. quèn quẹt
  8. quèo
  9. qué
  10. quĩ
  11. quĩ đạo
  12. quĩ tích
  13. quéo
  14. quét
  15. quét đất
  16. quét dọn
  17. quét sạch
  18. quét tước
  19. quê
  20. quê hương

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

quĩ

noun

  • fund; treasury
    • quĩ phúc lợi: a weljare fund