Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rỉa rói
  2. rị
  3. rị mọ
  4. rịa
  5. rịn
  6. rịt
  7. rớ
  8. rớm
  9. rớt
  10. rớt dãi
  11. rớt mồng tơi
  12. rộ
  13. rộc
  14. rộm
  15. rộn
  16. rộn ràng
  17. rộn rã
  18. rộn rạo
  19. rộn rực
  20. rộn rịch

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rớt dãi

  • Dripping saliva
    • Lấy khăn tay lau rớt dãi cho em bé: To wipe the baby's dripping saliva with a handkerchief