Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rỉa lông
  2. rỉa ráy
  3. rỉa rói
  4. rị
  5. rị mọ
  6. rịa
  7. rịn
  8. rịt
  9. rớ
  10. rớm
  11. rớt
  12. rớt dãi
  13. rớt mồng tơi
  14. rộ
  15. rộc
  16. rộm
  17. rộn
  18. rộn ràng
  19. rộn rã
  20. rộn rạo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rớm

  • Be moist with
    • Vết thương rớm máu: The wound was moist with blood
    • Rớm nước mắt: To have eyes moist with tears
    • Rơm rớm (láy, ý giảm): To begin to be moist with
    • Rơm rớm máu: To begin to be moist with blood