Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rịt
  2. rớ
  3. rớm
  4. rớt
  5. rớt dãi
  6. rớt mồng tơi
  7. rộ
  8. rộc
  9. rộm
  10. rộn
  11. rộn ràng
  12. rộn rã
  13. rộn rạo
  14. rộn rực
  15. rộn rịch
  16. rộn rịp
  17. rộng
  18. rộng bụng
  19. rộng cẳng
  20. rộng chân

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rộn

  • Raise a fuss, be in a bustle, bustle
    • Làm gì mà rộn lên thế?: Why are you raising such a fuss?
    • Công việc rộn lắm: The work is all in a bustle