Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rờ
  2. rờ mó
  3. rờ rẩm
  4. rờ rỡ
  5. rờ rệt
  6. rờ-moọc
  7. rời
  8. rời bỏ
  9. rời khỏi
  10. rời mắt
  11. rời miệng
  12. rời rã
  13. rời rạc
  14. rời rợi
  15. rời tay
  16. rờm
  17. rờm tai
  18. rờn
  19. rờn rợn
  20. rỡ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rời mắt

  • Take one's eyes off
    • Không rời mắt: Not to take one's eyes off