Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rờ-moọc
  2. rời
  3. rời bỏ
  4. rời khỏi
  5. rời mắt
  6. rời miệng
  7. rời rã
  8. rời rạc
  9. rời rợi
  10. rời tay
  11. rờm
  12. rờm tai
  13. rờn
  14. rờn rợn
  15. rỡ
  16. rỡ ràng
  17. rợ
  18. rợi
  19. rợm
  20. rợn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rời tay

  • Let go of (somebody, something); part with
  • Knock off, have a rest
    • Làm việc chẳng rời tay: To work without let-up