Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rờm tai
  2. rờn
  3. rờn rợn
  4. rỡ
  5. rỡ ràng
  6. rợ
  7. rợi
  8. rợm
  9. rợn
  10. rợp
  11. rợp đất
  12. rợp bóng
  13. rợp trời
  14. rục
  15. rục rịch
  16. rục xương
  17. rụi
  18. rụng
  19. rụng rời
  20. rụng trứng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rợp

  • Be shady, be in the shade
    • Ngồi nghỉ ở chỗ rợp: To take a rest in the shade
  • Overshadow
    • Cờ treo rợp phố: The streets were overshadowed by [a sea of] flags