Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rỡ
  2. rỡ ràng
  3. rợ
  4. rợi
  5. rợm
  6. rợn
  7. rợp
  8. rợp đất
  9. rợp bóng
  10. rợp trời
  11. rục
  12. rục rịch
  13. rục xương
  14. rụi
  15. rụng
  16. rụng rời
  17. rụng trứng
  18. rụt
  19. rụt rè
  20. rủ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rợp trời

  • Overshadow the sky, cloud the skỵ
    • Cờ và khẩu hiệu rợp trời: Flags and banners overshadowed the sky (by their multitude)