Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rợm
  2. rợn
  3. rợp
  4. rợp đất
  5. rợp bóng
  6. rợp trời
  7. rục
  8. rục rịch
  9. rục xương
  10. rụi
  11. rụng
  12. rụng rời
  13. rụng trứng
  14. rụt
  15. rụt rè
  16. rủ
  17. rủ lòng
  18. rủ rê
  19. rủ rỉ
  20. rủ rỉ rù rì

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rụi

  • Waste, ravaged completely
    • Vườn cháy rụi: The orchard was laid waste (ravaged completely) by fire
    • Lúa chết rụi: The field was laid waste because all the rice plants were dead