Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. say máu
  2. say mèm
  3. say mê
  4. say nắng
  5. say rượu
  6. say sóng
  7. say sưa
  8. say xỉn
  9. sà
  10. sà lan
  11. sà lúp
  12. sà-lan
  13. sà-lúp
  14. sài
  15. sài đẹn
  16. sài cẩu
  17. sài kinh
  18. sài lang
  19. sàm báng
  20. sàm nịnh

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sà lan

noun

  • barge