Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. Sán Chỉ
  2. sán dây
  3. sán khí
  4. sán lá
  5. sán lãi
  6. sán máng
  7. sán xơ mít
  8. sáng
  9. sáng ý
  10. sáng bóng
  11. sáng bạch
  12. sáng bảnh mắt
  13. sáng chói
  14. sáng chế
  15. sáng choang
  16. sáng dạ
  17. sáng giá
  18. sáng kiến
  19. sáng láng
  20. sáng lòa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáng bóng

adj

  • shining
    • cái nồi sáng bóng: the shining pot