Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sán lãi
  2. sán máng
  3. sán xơ mít
  4. sáng
  5. sáng ý
  6. sáng bóng
  7. sáng bạch
  8. sáng bảnh mắt
  9. sáng chói
  10. sáng chế
  11. sáng choang
  12. sáng dạ
  13. sáng giá
  14. sáng kiến
  15. sáng láng
  16. sáng lòa
  17. sáng lòe
  18. sáng lập
  19. sáng lập viên
  20. sáng loà

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáng chế

verb

  • to invent
    • sáng chế ra máy giặt: to invent the washer

noun

  • invention