Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sánh bước
  2. sánh duyên
  3. sánh tày
  4. sánh vai
  5. sáo
  6. sáo đá
  7. sáo mép
  8. sáo mòn
  9. sáo ngữ
  10. sáo rỗng
  11. sáo sậu
  12. sáp
  13. sáp nhập
  14. sát
  15. sát cánh
  16. sát hạch
  17. sát hại
  18. sát hợp
  19. sát khí
  20. sát khuẩn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáo rỗng

  • Trite and hollow
    • Văn phong sáo rỗng: Trite and hollow style