Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng tác
  2. sáng tạo
  3. sáng tỏ
  4. sáng trí
  5. sáng trăng
  6. sáng trưng
  7. sánh
  8. sánh đôi
  9. sánh bước
  10. sánh duyên
  11. sánh tày
  12. sánh vai
  13. sáo
  14. sáo đá
  15. sáo mép
  16. sáo mòn
  17. sáo ngữ
  18. sáo rỗng
  19. sáo sậu
  20. sáp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sánh duyên

verb

  • to be joined in marriage; to get married to