Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sạn mặt
  2. sạo
  3. sạo sục
  4. sạp
  5. sạt
  6. sạt nghiệp
  7. sạt sành
  8. sả
  9. sả rừng
  10. sải
  11. sải cánh
  12. sải tay
  13. sản
  14. sản dục
  15. sản giật
  16. sản hậu
  17. sản khoa
  18. sản lượng
  19. sản nghiệp
  20. sản phẩm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sải

noun

  • spread of arms
    • một sải dây: an arms' spread of cord