Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sản hậu
  2. sản khoa
  3. sản lượng
  4. sản nghiệp
  5. sản phẩm
  6. sản phụ
  7. sản sinh
  8. sản vật
  9. sản xuất
  10. sảng
  11. sảng khoái
  12. sảnh
  13. sảnh đường
  14. sảo
  15. sảo thai
  16. sảy
  17. sấm
  18. sấm ký
  19. sấm ngôn
  20. sấm ngữ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sảng

  • tính từ, động từ delirious, to rave
    • sốt quá hóa sảng: to rave out of high fever