Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. tây nam
  2. tây phương
  3. tây riêng
  4. tây thiên
  5. tây vị
  6. tây y
  7. tã
  8. tã lót
  9. tãi
  10. tè
  11. tè tè
  12. tèm hem
  13. tèm lem
  14. tèn tẹt
  15. té
  16. té ra
  17. té re
  18. téc-gan
  19. téc-mốt
  20. tém

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

tè

verb

  • to wee, to wee-wee, to do a wee-wee