Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thuần
  2. thuần chủng
  3. thuần dưỡng
  4. thuần hóa
  5. thuần hậu
  6. thuần hoá
  7. thuần khiết
  8. thuần lý
  9. thuần lương
  10. thuần nhất
  11. thuần phác
  12. thuần phát
  13. thuần phong mỹ tục
  14. thuần tính
  15. thuần túy
  16. thuần thục
  17. thuần tuý
  18. thuẫn
  19. thuận
  20. thuận buồm xuôi gió

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thuần nhất

adj

  • homogeneous, uniform