Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thuê bao
  2. thuê mướn
  3. thuôn
  4. thuôn thuôn
  5. thuần
  6. thuần chủng
  7. thuần dưỡng
  8. thuần hóa
  9. thuần hậu
  10. thuần hoá
  11. thuần khiết
  12. thuần lý
  13. thuần lương
  14. thuần nhất
  15. thuần phác
  16. thuần phát
  17. thuần phong mỹ tục
  18. thuần tính
  19. thuần túy
  20. thuần thục

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thuần hoá

  • to domesticate; to tame; to break in