Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
thuỷ chung
thuỷ lôi
thuỷ lợi
thuỷ lực
thuỷ lực học
thuỷ lộ
thuỷ mặc
thuỷ nông
thuỷ năng
thuỷ ngân
Thuỷ Nguyên
thuỷ phân
thuỷ phủ
thuỷ phi cơ
thuỷ quái
thuỷ quân
thuỷ quân lục chiến
thuỷ quyển
thuỷ sản
thuỷ sư đô đốc
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
thuỷ ngân
quicksilver; mercury (used in thermometers, barometers, vapor lamps, and batteries and in the preparation of chemical pesticides)