Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xem chừng
  2. xem hát
  3. xem khinh
  4. xem lại
  5. xem mạch
  6. xem mặt
  7. xem nhẹ
  8. xem ra
  9. xem thường
  10. xem tuổi
  11. xem xét
  12. xen
  13. xen kẽ
  14. xen lẫn
  15. xen-lu-lô
  16. xeo
  17. xeo nạy
  18. xi
  19. xi lanh
  20. xi líp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xem tuổi

  • to study the horoscope of a boy and girl (prior to a marriage )