Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xem nhẹ
  2. xem ra
  3. xem thường
  4. xem tuổi
  5. xem xét
  6. xen
  7. xen kẽ
  8. xen lẫn
  9. xen-lu-lô
  10. xeo
  11. xeo nạy
  12. xi
  13. xi lanh
  14. xi líp
  15. xi măng
  16. xi rô
  17. xi-đa
  18. xi-lanh
  19. xi-líp
  20. xi-lô

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xeo

  • to lift up with a crowbar; to lever something up