Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xem thường
  2. xem tuổi
  3. xem xét
  4. xen
  5. xen kẽ
  6. xen lẫn
  7. xen-lu-lô
  8. xeo
  9. xeo nạy
  10. xi
  11. xi lanh
  12. xi líp
  13. xi măng
  14. xi rô
  15. xi-đa
  16. xi-lanh
  17. xi-líp
  18. xi-lô
  19. xi-nê
  20. xi-nhan

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xi

noun

  • sealing wax polish