Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt:
Tắt
Mở
Tiếng Anh đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Anh
Tiếng Anh qua Tiếng Anh (WordNet)
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Đức đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Đức
Tiếng Pháp đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Pháp
Tây Ban Nha đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tây Ban Nha
Tiếng Nga đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Nga
Tiếng Hàn đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Hàn
Tiếng Hoa đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Ý đổi qua Tiếng Việt
Bồ Đào Nha đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Nhật đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Nhật
Tiếng Séc đổi qua Tiếng Việt
bề ngoài
bề rộng
bề sâu
bề sề
bề tôi
bề thế
bề trái
bề trên
bền
bền bỉ
bền chí
bền chặt
bền gan
bền lâu
bền lòng
bền màu
bền vững
bềnh
bềnh bồng
bềnh bệch
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh |
Thông Dịch Đoạn Văn
|
Change To English
bền bỉ
adj
Enduring
sức bền bỉ của con người: man's endurance, man's staying-power
cuộc đấu tranh bền bỉ: an enduring struggle