Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bội suất
  2. bội tín
  3. bội thề
  4. bội thực
  5. bội thệ
  6. bội thu
  7. bội tinh
  8. bội xuất
  9. bội ơn
  10. bội ước
  11. bộn
  12. bộn bàng
  13. bộn bề
  14. bộn rộn
  15. bộng
  16. bộng ong
  17. bộp
  18. bộp chà bộp chộp
  19. bộp chộp
  20. bột

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bội ước

  • To break one's promise, not to live up to one's pledge
    • một hành động bội ước: a break of pledge
    • ký chưa ráo mực, đã bội ước: the ink of the signatures on the agreement had hardly dried when it was broken