Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chẻ hoe
  2. chẻ sợi tóc làm tư
  3. chẻ tre
  4. chẻn hoẻn
  5. chẻo mép
  6. chẽ
  7. chẽn
  8. chế
  9. chế định
  10. chế độ
  11. chế độ cộng hoà
  12. chế độ chiếm hữu nô lệ
  13. chế độ dân chủ
  14. chế độ gia trưởng
  15. chế độ lưỡng viện
  16. chế độ phong kiến
  17. chế độ quân chủ
  18. chế độ tiền tệ
  19. chế biến
  20. chế dục

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chế độ

noun

  • System, order, regime
    • chế độ phong kiến: the feudal system
  • Regulation, regimen
    • chế độ ăn uống của người bệnh: the patient's regimen, the patient's diet
    • chế độ khen thưởng và kỷ luật: the regulations concerning rewards and punishments
    • chế độ quản lý xí nghiệp: the regulations concerning the management of enterprises
    • chế độ canh tác: the regulations concerning cultivation of land