Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dối
  2. dối dá
  3. dối trá
  4. dối trên lừa dưới
  5. dốn
  6. dốt
  7. dốt đặc
  8. dốt đặc cán mai
  9. dốt nát
  10. dồi
  11. dồi dào
  12. dồi mài
  13. dồn
  14. dồn dập
  15. dồn nén
  16. dện
  17. dệt
  18. dệt cửi
  19. dệt gấm
  20. dệt kim

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

dồi

noun

  • black pudding; sausage

verb

  • to throw up
    • đồi quả bóng: To throw up a ball