Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rỉ rả
  2. rỉ răng
  3. rỉ tai
  4. rỉa
  5. rỉa lông
  6. rỉa ráy
  7. rỉa rói
  8. rị
  9. rị mọ
  10. rịa
  11. rịn
  12. rịt
  13. rớ
  14. rớm
  15. rớt
  16. rớt dãi
  17. rớt mồng tơi
  18. rộ
  19. rộc
  20. rộm

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rịa

  • (địa phương) Covered with cracked glaze
    • Bát sứ rịa: A china bowl covered with cracked glaze