Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rị mọ
  2. rịa
  3. rịn
  4. rịt
  5. rớ
  6. rớm
  7. rớt
  8. rớt dãi
  9. rớt mồng tơi
  10. rộ
  11. rộc
  12. rộm
  13. rộn
  14. rộn ràng
  15. rộn rã
  16. rộn rạo
  17. rộn rực
  18. rộn rịch
  19. rộn rịp
  20. rộng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rộ

  • Profuse, profuse and vigorous
    • Lúa chín rộ: The rice plants ripened profusely and vigorously; the rice plants were in a ripening riot
    • Cười rộ: There was profuse and vigorous laughter; there was a riot of laughter