Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sáng mai
  2. sáng mắt
  3. sáng ngày
  4. sáng ngời
  5. sáng nghiệp
  6. sáng quắc
  7. sáng rực
  8. sáng rõ
  9. sáng sủa
  10. sáng sớm
  11. sáng suốt
  12. sáng tai
  13. sáng tác
  14. sáng tạo
  15. sáng tỏ
  16. sáng trí
  17. sáng trăng
  18. sáng trưng
  19. sánh
  20. sánh đôi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sáng sớm

noun

  • early morning
    • dậy từ sáng sớm: to wake up early in the morning