Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sáng mắt
  2. sáng ngày
  3. sáng ngời
  4. sáng nghiệp
  5. sáng quắc
  6. sáng rực
  7. sáng rõ
  8. sáng sủa
  9. sáng sớm
  10. sáng suốt
  11. sáng tai
  12. sáng tác
  13. sáng tạo
  14. sáng tỏ
  15. sáng trí
  16. sáng trăng
  17. sáng trưng
  18. sánh
  19. sánh đôi
  20. sánh bước

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sáng suốt

adj

  • clear-sighted, lucid, perspicacious
    • một quyết định sáng suốt: a lucid decision