Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sáng ngời
  2. sáng nghiệp
  3. sáng quắc
  4. sáng rực
  5. sáng rõ
  6. sáng sủa
  7. sáng sớm
  8. sáng suốt
  9. sáng tai
  10. sáng tác
  11. sáng tạo
  12. sáng tỏ
  13. sáng trí
  14. sáng trăng
  15. sáng trưng
  16. sánh
  17. sánh đôi
  18. sánh bước
  19. sánh duyên
  20. sánh tày

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sáng tác

verb

  • to create, to produce, to compose
    • sáng tác âm nhạc: to compose music
    • Anh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi?: How many works have you created?