Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
sáng ngời
sáng nghiệp
sáng quắc
sáng rực
sáng rõ
sáng sủa
sáng sớm
sáng suốt
sáng tai
sáng tác
sáng tạo
sáng tỏ
sáng trí
sáng trăng
sáng trưng
sánh
sánh đôi
sánh bước
sánh duyên
sánh tày
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
sáng tác
verb
to create, to produce, to compose
sáng tác âm nhạc: to compose music
Anh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi?: How many works have you created?