Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bệ hạ
  2. bệ kiến
  3. bệ ngọc
  4. bệ phóng
  5. bệ rạc
  6. bệ rồng
  7. bệ sệ
  8. bệ tì
  9. bệ vệ
  10. bệch
  11. bệch bạc
  12. bện
  13. bện hơi
  14. bệnh
  15. bệnh án
  16. bệnh bạch cầu
  17. bệnh binh
  18. bệnh căn
  19. bệnh căn học
  20. bệnh chứng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bệch

adj

  • Chalky, sickly white
    • nước da bệch: a chalky complexion
    • mặt trắng bệch ra: a sickly white face