Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bệ ngọc
  2. bệ phóng
  3. bệ rạc
  4. bệ rồng
  5. bệ sệ
  6. bệ tì
  7. bệ vệ
  8. bệch
  9. bệch bạc
  10. bện
  11. bện hơi
  12. bệnh
  13. bệnh án
  14. bệnh bạch cầu
  15. bệnh binh
  16. bệnh căn
  17. bệnh căn học
  18. bệnh chứng
  19. bệnh dại
  20. bệnh dịch

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bện

verb

  • To plait
    • bện thừng: to plait cord
    • tóc bện đuôi sam: hair plaited into a pigtail
  • To entangle
    • bánh xe bện rơm: a wheel entangled with straw