Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồng bềnh
  2. bồng bột
  3. bồng lai
  4. bồng lai tiên cảnh
  5. bồng súng
  6. bệ
  7. bệ hạ
  8. bệ kiến
  9. bệ ngọc
  10. bệ phóng
  11. bệ rạc
  12. bệ rồng
  13. bệ sệ
  14. bệ tì
  15. bệ vệ
  16. bệch
  17. bệch bạc
  18. bện
  19. bện hơi
  20. bệnh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bệ phóng

noun

  • Ramp
    • bệ phóng tên lửa: a rocket ramp