Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bỉ vỏ
  2. bỉm
  3. bỉnh bút
  4. bị
  5. bị án
  6. bị động
  7. bị đơn
  8. bị can
  9. bị cáo
  10. bị chú
  11. bị gậy
  12. bị lừa
  13. bị nạn
  14. bị sị
  15. bị thịt
  16. bị thương
  17. bị trị
  18. bị vì
  19. bị vong lục
  20. bịa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bị chú

verb

  • To annotate