Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bị động
  2. bị đơn
  3. bị can
  4. bị cáo
  5. bị chú
  6. bị gậy
  7. bị lừa
  8. bị nạn
  9. bị sị
  10. bị thịt
  11. bị thương
  12. bị trị
  13. bị vì
  14. bị vong lục
  15. bịa
  16. bịa đặt
  17. bịch
  18. bịn rịn
  19. bịnh
  20. bịnh căn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bị thịt

  • (thông tục) Lubber, dolt; good-for-nothing
    • Đồ bị thịt!: What a dolt!
    • "Thằng vua bị thịt biết gì là ê " (Tú Mỡ): That lubber of a king was lost a shame