Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bị gậy
  2. bị lừa
  3. bị nạn
  4. bị sị
  5. bị thịt
  6. bị thương
  7. bị trị
  8. bị vì
  9. bị vong lục
  10. bịa
  11. bịa đặt
  12. bịch
  13. bịn rịn
  14. bịnh
  15. bịnh căn
  16. bịnh chứng
  17. bịnh dịch
  18. bịnh học
  19. bịnh nhân
  20. bịnh viện

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bịa

verb

  • To invent, to fabricate
    • bịa chuyện: to invent a story
    • bịa ra cớ ấy để thoái thác: that pretext has been fabricated to justify the refusal
    • đó chỉ là tin bịa: that is a pure fabrication