Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bị đơn
  2. bị can
  3. bị cáo
  4. bị chú
  5. bị gậy
  6. bị lừa
  7. bị nạn
  8. bị sị
  9. bị thịt
  10. bị thương
  11. bị trị
  12. bị vì
  13. bị vong lục
  14. bịa
  15. bịa đặt
  16. bịch
  17. bịn rịn
  18. bịnh
  19. bịnh căn
  20. bịnh chứng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bị thương

adj

  • Wounded
    • ngã bị thương ở đầu: to fall and get wounded in the head