Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bị sị
  2. bị thịt
  3. bị thương
  4. bị trị
  5. bị vì
  6. bị vong lục
  7. bịa
  8. bịa đặt
  9. bịch
  10. bịn rịn
  11. bịnh
  12. bịnh căn
  13. bịnh chứng
  14. bịnh dịch
  15. bịnh học
  16. bịnh nhân
  17. bịnh viện
  18. bịnh xá
  19. bịp
  20. bịp bợm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bịn rịn

verb

  • To be loath to part with
    • bịn rịn vợ con: to be loath to part with one's family
    • hai người bịn rịn, không nỡ rời nhau: the two were loath to part with each other