Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bồ sứt cạp
bồ tát
bồ tèo
bồ tạt
bồi
bồi đắp
bồi bàn
bồi bút
bồi bếp
bồi bổ
bồi dưỡng
bồi hồi
bồi hoàn
bồi khoản
bồi tích
bồi tế
bồi tụ
bồi thẩm
bồi thường
bồi thường chiến tranh
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
bồi bổ
verb
To strengthen, to foster, to increase
bồi bổ sức lực: to foster one's strength
bồi bổ kiến thức: to increase one's knowledge