Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bộc bạch
bộc lộ
bộc phá
bộc phát
bộc trực
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bội
bội ân
bội bạc
bội bạn
bội chi
bội chung
bội giáo
bội hoàn
bội hoạt
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhiễm
bội phát
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
bội bạc
adj
Ungrateful, thankless
con người bội bạc: an ungrateful person
ăn ở bội bạc: to behave ungratefully