Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bột giấy
bột giặt
bột khởi
bột lọc
bột mài
bột mì
bột nếp
bột ngọt
bột nhão
bột phát
bột sắn
bột tan
băm
băm vằm
băm viên
băn khoăn
băng
băng đạn
băng đảo
băng điểm
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
bột phát
verb
To shoot up, to flare up violently
những cơn đau bột phát: fits of shooting pain
tình cảm bột phát: a sudden and intense feeling