Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bột giấy
  2. bột giặt
  3. bột khởi
  4. bột lọc
  5. bột mài
  6. bột mì
  7. bột nếp
  8. bột ngọt
  9. bột nhão
  10. bột phát
  11. bột sắn
  12. bột tan
  13. băm
  14. băm vằm
  15. băm viên
  16. băn khoăn
  17. băng
  18. băng đạn
  19. băng đảo
  20. băng điểm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bột phát

verb

  • To shoot up, to flare up violently
    • những cơn đau bột phát: fits of shooting pain
    • tình cảm bột phát: a sudden and intense feeling