Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bột mài
  2. bột mì
  3. bột nếp
  4. bột ngọt
  5. bột nhão
  6. bột phát
  7. bột sắn
  8. bột tan
  9. băm
  10. băm vằm
  11. băm viên
  12. băn khoăn
  13. băng
  14. băng đạn
  15. băng đảo
  16. băng điểm
  17. băng bó
  18. băng băng
  19. băng ca
  20. băng chuyền

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băm vằm

verb

  • To chop up
    • tội đáng băm vằm: he deserves to be chopped up for his offence, he ought to be skinned alive for what he has done