Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bột ngọt
  2. bột nhão
  3. bột phát
  4. bột sắn
  5. bột tan
  6. băm
  7. băm vằm
  8. băm viên
  9. băn khoăn
  10. băng
  11. băng đạn
  12. băng đảo
  13. băng điểm
  14. băng bó
  15. băng băng
  16. băng ca
  17. băng chuyền
  18. băng dính
  19. băng dương
  20. băng giá

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băng

noun

  • Ice
    • tảng băng: an ice block
    • tàu phá băng: an ice-breaker
    • sông đóng băng: the river froze
  • Ribbon, tape, band
    • băng báo: a newspaper band
    • mang băng tang: to wear a mourning band
    • băng máy chữ: a typewriter's ribbon
    • băng ghi âm: recording tape, magnetic tape